Trang chủ 2020
Danh sách
Megafresh – 0,9%
Megafresh - 0,9% - SĐK VD-5285-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Megafresh - 0,9% Thuốc nhỏ mắt - Sodium chloride
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-5808-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi - Natri clorid
Newatipene Opthalmic Solution
Newatipene Opthalmic Solution - SĐK VN-5857-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Newatipene Opthalmic Solution Thuốc nhỏ mắt - Ketotifen fumarat
Lyrasil 0,3%
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-5802-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin
Lysorex (Hương cam)
Lysorex (Hương cam) - SĐK VN-6395-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lysorex (Hương cam) Viên ngậm - 2,4-Dichlorobenzyl Alcohol, Amylmetacresol
Medxacin
Medxacin - SĐK VN-7089-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medxacin Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai - Ciprofloxacin Hydrochloride
Moquin drop 0,5%
Moquin drop 0,5% - SĐK VD-5805-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moquin drop 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin Hydrochloride
N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes – 0,3%
N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes - 0,3% - SĐK VD-5221-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. N¬ớc mắt nhân tạo Traphaeyes - 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Hydroxypropyl methylcellulose
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin 0,3% - SĐK VD-4932-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Ciprofloxacin Hydrochloride
Ciprofloxacin Hydrochloride - SĐK VN-5454-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ciprofloxacin Hydrochloride Dung dịch nhỏ mắt Ciprofloxacin 3mg/ml - Ciprofloxacin Hydrochloride