Danh sách

Endorem

0
Endorem - SĐK VN-10887-10 - Thuốc dùng chẩn đoán. Endorem Dung dịch tiêm - Gadopentetate dimeglumin

Arobarit

0
Arobarit - SĐK NC14-H06-00 - Thuốc dùng chẩn đoán. Arobarit Túi 100 g - Barium sulfate

Omnipaque

0
Omnipaque - SĐK VN-20358-17 - Thuốc dùng chẩn đoán. Omnipaque Dung dịch tiêm - Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml)

Befind

0
Befind - SĐK VN-14953-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Befind Dung dịch truyền - Iohexol

Dotarem

0
Dotarem - SĐK VN-15929-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Dotarem Dung dịch tiêm - Acid Gadoteric

Omnihexol Inj. 300

0
Omnihexol Inj. 300 - SĐK VN-15947-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Omnihexol Inj. 300 Dung dịch tiêm - Iohexol

Gadovist

0
Gadovist - SĐK VN-12876-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Gadovist Dung dịch tiêm - Gadobutrol

Iopamigita 300mg Iod/ml

0
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13568-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol

Iopamigita 300mg Iod/ml

0
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13569-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol

Iopamigita 300mg Iod/ml

0
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13570-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol