Trang chủ 2020
Danh sách
Arobarit
Arobarit - SĐK NC14-H06-00 - Thuốc dùng chẩn đoán. Arobarit Túi 100 g - Barium sulfate
Fasran inj 300
Fasran inj 300 - SĐK VN-11070-10 - Thuốc dùng chẩn đoán. Fasran inj 300 Dung dịch tiêm - Iohexol
Befind
Befind - SĐK VN-14953-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Befind Dung dịch truyền - Iohexol
Dotarem
Dotarem - SĐK VN-15929-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Dotarem Dung dịch tiêm - Acid Gadoteric
Omnihexol Inj. 300
Omnihexol Inj. 300 - SĐK VN-15947-12 - Thuốc dùng chẩn đoán. Omnihexol Inj. 300 Dung dịch tiêm - Iohexol
Gadovist
Gadovist - SĐK VN-12876-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Gadovist Dung dịch tiêm - Gadobutrol
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13568-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13569-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol
Iopamigita 300mg Iod/ml
Iopamigita 300mg Iod/ml - SĐK VN-13570-11 - Thuốc dùng chẩn đoán. Iopamigita 300mg Iod/ml Dung dịch tiêm/truyền - Iopamidol
Gadovist
Gadovist - SĐK VN-22297-19 - Thuốc dùng chẩn đoán. Gadovist Dung dịch tiêm - Gadobutrol 604,72mg tương đương lmmol/ml