Danh sách

Helotec

0
Helotec - SĐK VN-1145-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Helotec Dung dịch tiêm-5g/10ml - L-ornithine L-aspartate

Hayospan

0
Hayospan - SĐK VN-0090-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Hayospan Viên bao đường-10mg - Hyoscine butylbromide

HBB 10

0
HBB 10 - SĐK VN-6049-01 - Thuốc đường tiêu hóa. HBB 10 Viên nén - Hyoscine butylbromide

Heligo

0
Heligo - SĐK VN-6248-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Heligo Viên nén viên nang - Lansoprazole (30mg), Tinidazole (500mg), Clarithromycin (250mg)

Gynoxa

0
Gynoxa - SĐK S229-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynoxa Thuốc bột - potassium, Aluminum sulfate, Berberine chloride, phenol, Menthol

Gynoxa

0
Gynoxa - SĐK VNB-0854-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Gynoxa Thuốc bột dùng ngoài - potassium, Aluminum sulfate, Berberine, phenol, Menthol

Gyterbac Care

0
Gyterbac Care - SĐK VNS-1756-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyterbac Care Bột pha dung dịch dùng ngoài - potassium, Aluminum sulfate, Boric acid, Berberine chloride, phenol, Menthol

H Peran

0
H Peran - SĐK VN-6910-02 - Thuốc đường tiêu hóa. H Peran Thuốc tiêm - Metoclopramide, Acid ascorbic

Hadokit

0
Hadokit - SĐK VNB-4424-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Hadokit viên nang - Omeprazole, Tinidazole, Clarithromycin

Hantacid

0
Hantacid - SĐK VD-31072-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Hantacid Thuốc nước uống - Mỗi ống 10 ml chứa Gel nhôm hydroxyd khô 220 mg; Magnesi hydroxyd 195 mg; Simethicon 25 mg