Danh sách

Enteric

0
Enteric - SĐK VD-2065-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Enteric Viên nén - Hỗn hợp calci lactat và vi khuẩn lactic, nhôm hydroxide, kaolin

Enteric

0
Enteric - SĐK V02-H12-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Enteric Viên nén - Hỗn hợp Calcium lactate và vi khuẩn lactic, Aluminum hydroxide, kaolin

Enteric

0
Enteric - SĐK V03-H12-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Enteric Thuốc bột uống - Hỗn hợp Calcium lactate và vi khuẩn lactic, Aluminum hydroxide, kaolin

Enteric

0
Enteric - SĐK VNA-3356-00 - Thuốc đường tiêu hóa. Enteric Thuốc bột - Hỗn hợp Calcium lactate và vi khuẩn lactic, Aluminum hydroxide, kaolin

Emodum inj.

0
Emodum inj. - SĐK VN-21541-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Emodum inj. Dung dịch tiêm - Mỗi 2ml dung dịch chứa Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 50mg

Emodum injection

0
Emodum injection - SĐK VN-5394-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Emodum injection Dung dịch tiêm - Ranitidin Hydrochloride

Enfurol 200mg

0
Enfurol 200mg - SĐK VNB-3126-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Enfurol 200mg Viên nang - Nifuroxazide

Eno Fruit salt

0
Eno Fruit salt - SĐK VN-8156-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Eno Fruit salt Thuốc bột - sodium bicarbonate, Citric acid, sodium carbonate

Eno Fruit salt lemon

0
Eno Fruit salt lemon - SĐK VN-8157-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Eno Fruit salt lemon Thuốc bột - sodium bicarbonate, Citric acid, sodium carbonate

Entacyd plus

0
Entacyd plus - SĐK VN-7626-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Entacyd plus Viên nén nhai - magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide gel, Simethicone