Trang chủ 2020
Danh sách
Cimetidin 200mg
Cimetidin 200mg - SĐK VNB-3409-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimetidin 200mg Viên bao phim - Cimetidine
Cimetidin 200mg
Cimetidin 200mg - SĐK V652-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimetidin 200mg Viên nén - Cimetidine
Chophytol
Chophytol - SĐK VN-8526-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Chophytol Viên bao - Cynara scolymus
Cimet 400
Cimet 400 - SĐK VNB-0795-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimet 400 Viên nén bao phim - Cimetidine
BTV-Kaptopan
BTV-Kaptopan - SĐK VN-1400-06 - Thuốc đường tiêu hóa. BTV-Kaptopan Viên nén bao phim - Pantoprazole Sodium, Tinidazole, Clarithromycin
Buscomine injection
Buscomine injection - SĐK VN-9209-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Buscomine injection Dung dịch tiêm - Hyoscine butylbromide
Busmin
Busmin - SĐK VNA-4238-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Busmin Viên nén bao đường - Hyoscine butylbromide
C Trigel
C Trigel - SĐK VN-6519-02 - Thuốc đường tiêu hóa. C Trigel Hỗn dịch uống - Bismuth Subcarbonate, Aluminum hydroxide gel, magnesium Silicate gel
Caphos B2
Caphos B2 - SĐK V38-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Caphos B2 Dung dịch thuốc uống - Calcium glucoheptonate, Vitamin B2, sodium phosphate, Sorbitol
Carmicide Drop
Carmicide Drop - SĐK VN-2206-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Carmicide Drop Hỗn hợp uống theo giọt-60mg - Simethicone

