Danh sách

Thuốc Cimetidin 200mg - SĐK VNB-3409-05

Cimetidin 200mg

0
Cimetidin 200mg - SĐK VNB-3409-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimetidin 200mg Viên bao phim - Cimetidine
Thuốc Cimetidin 200mg - SĐK V652-H12-05

Cimetidin 200mg

0
Cimetidin 200mg - SĐK V652-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimetidin 200mg Viên nén - Cimetidine

Chophytol

0
Chophytol - SĐK VN-8526-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Chophytol Viên bao - Cynara scolymus

Cimet 400

0
Cimet 400 - SĐK VNB-0795-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Cimet 400 Viên nén bao phim - Cimetidine

BTV-Kaptopan

0
BTV-Kaptopan - SĐK VN-1400-06 - Thuốc đường tiêu hóa. BTV-Kaptopan Viên nén bao phim - Pantoprazole Sodium, Tinidazole, Clarithromycin

Buscomine injection

0
Buscomine injection - SĐK VN-9209-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Buscomine injection Dung dịch tiêm - Hyoscine butylbromide

Busmin

0
Busmin - SĐK VNA-4238-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Busmin Viên nén bao đường - Hyoscine butylbromide

C Trigel

0
C Trigel - SĐK VN-6519-02 - Thuốc đường tiêu hóa. C Trigel Hỗn dịch uống - Bismuth Subcarbonate, Aluminum hydroxide gel, magnesium Silicate gel

Caphos B2

0
Caphos B2 - SĐK V38-H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Caphos B2 Dung dịch thuốc uống - Calcium glucoheptonate, Vitamin B2, sodium phosphate, Sorbitol

Carmicide Drop

0
Carmicide Drop - SĐK VN-2206-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Carmicide Drop Hỗn hợp uống theo giọt-60mg - Simethicone