Danh sách

Agitritine 100

0
Agitritine 100 - SĐK VD-31062-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Agitritine 100 Viên nén - Trimebutine maleat 100 mg

Air lixcin 80mg

0
Air lixcin 80mg - SĐK VNB-1255-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Air lixcin 80mg Viên nén - Simethicone

Air X

0
Air X - SĐK VN-7831-03 - Thuốc đường tiêu hóa. Air X Viên nén - Simethicone

Air-N

0
Air-N - SĐK VN-0850-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Air-N Viên nén-80mg - Simethicone

ABIO Granules

0
ABIO Granules - SĐK VN-6917-02 - Thuốc đường tiêu hóa. ABIO Granules Thuốc bột uống - Lactobacillus acidophilus

Acapella A

0
Acapella A - SĐK VNB-4660-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Acapella A Viên nén - Aluminum hydroxide, magnesium carbonate

Aciloc 150

0
Aciloc 150 - SĐK VN-5773-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Aciloc 150 Viên nén - Ranitidine

Aciloc 300

0
Aciloc 300 - SĐK VN-5774-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Aciloc 300 Viên nén - Ranitidine

Acrid 40

0
Acrid 40 - SĐK VN-0253-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Acrid 40 Viên nén bao tan trong ruột-40mg - Pantoprazole

Actapulgite 3g

0
Actapulgite 3g - SĐK VN-8900-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Actapulgite 3g Bột pha hỗn dịch uống - Attapulgite