Danh sách

Thuốc NDC-Cimetidin-200mg - SĐK VD-2258-06

NDC-Cimetidin-200mg

0
NDC-Cimetidin-200mg - SĐK VD-2258-06 - Thuốc đường tiêu hóa. NDC-Cimetidin-200mg Viên nén - Cimetidine

Carbosylane

0
Carbosylane - SĐK VN-6400-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Carbosylane Viên nang (viên xanh tan ở dạ dày viên đỏ tan ở ru - Than hoạt tính, Simethicone

Pansiron G

0
Pansiron G - SĐK VN-7208-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Pansiron G Dạng hạt nhỏ - L-glutamine, sanalmin, scopolia extract, sodium bicarbonate
Thuốc Ranitidin 150mg - SĐK VD-0955-06

Ranitidin 150mg

0
Ranitidin 150mg - SĐK VD-0955-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranitidin 150mg Viên nén bao phim - Ranitidine

Sypant-40

0
Sypant-40 - SĐK VN-6831-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Sypant-40 Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol Natri Sesquihydrate

TDS Trimebutine Tab. 100mg

0
TDS Trimebutine Tab. 100mg - SĐK VN-6489-08 - Thuốc đường tiêu hóa. TDS Trimebutine Tab. 100mg Viên nén - Trimebutine maleate

Timi Hepatic – 25mg

0
Timi Hepatic - 25mg - SĐK VD-5334-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Timi Hepatic - 25mg Viên nén bao phim - Biphenyl dimethyl dicarboxylat

Tinisyn

0
Tinisyn - SĐK VN-5312-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Tinisyn Viên nén bao phim - Tinidazole

TV-Pantoprazol 40mg

0
TV-Pantoprazol 40mg - SĐK VD-5165-08 - Thuốc đường tiêu hóa. TV-Pantoprazol 40mg Viên bao tan trong ruột - Pantoprazol natri

Spasmo-Proxyvon

0
Spasmo-Proxyvon - SĐK VN-6355-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmo-Proxyvon Viên nang - Dicyclomine Hydrochloride, Propoxyphene Napsylate, Acetaminophen