Danh sách

Thuốc T-Pepsin - SĐK V753- H12-05

T-Pepsin

0
T-Pepsin - SĐK V753- H12-05 - Thuốc đường tiêu hóa. T-Pepsin Thuốc cốm - Pepsin 150mg, Thiamin nitrat 15mg

Ulsotac

0
Ulsotac - SĐK VN-16113-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulsotac Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole sodium sesquihydrate) 40mg

Ventinat 1g

0
Ventinat 1g - SĐK VN-16235-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Ventinat 1g Dạng hạt cốm - Sucralfate 1g/gúi

Viprazo

0
Viprazo - SĐK VN-16627-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Viprazo Bột đông khô pha tiêm - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg

Seomeczi Enteric Coated Tablet

0
Seomeczi Enteric Coated Tablet - SĐK VN-17059-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Seomeczi Enteric Coated Tablet Viên nén bao tan trong ruột - Pancreatin 170mg; Simethicone 84,433mg

Seophacal tablet

0
Seophacal tablet - SĐK VN-16738-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Seophacal tablet Viên bao phim - Rebamipid 100mg

Repampia

0
Repampia - SĐK VN-16727-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Repampia Viên nén bao phim - Rebamipid 100mg

Ritozol 40mg Capsules

0
Ritozol 40mg Capsules - SĐK VN-16694-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Ritozol 40mg Capsules Viên nang cứng (chứa dạng hạt cải bao tan trong ruột) - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium dihydrate) 40mg

Robogen

0
Robogen - SĐK VN-16373-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Robogen Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột - Rabeprazole Sodium 20mg

Safepride-5

0
Safepride-5 - SĐK VN-16271-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Safepride-5 Viên nén bao phim - Mosapride Citrate 5mg