Trang chủ 2020
Danh sách
Safepride 2,5
Safepride 2,5 - SĐK VN-1845-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Safepride 2,5 Viên nén-2,5mg - Mosapride Citrate
Safepride-5
Safepride-5 - SĐK VN-1846-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Safepride-5 Viên nén-5mg - Mosapride Citrate
Regurgex
Regurgex - SĐK VN-21399-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Regurgex Viên nén bao phim - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
Relcer
Relcer - SĐK VN-9595-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Relcer Viên nén - magnesium hydroxide, Aluminum hydroxide gel dried, Simethicone, cam thảo
Redpharkit
Redpharkit - SĐK VN-1673-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Redpharkit Viên nén bao phim-20mg/500mg/250mg - Rabeprazole sodium, Ornidazole, Clarithromycin
Rantac
Rantac - SĐK VN-6754-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac Dung dịch tiêm - Ranitidine
Reetac-R300
Reetac-R300 - SĐK VN-1172-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Reetac-R300 Viên nén bao phim-300mg Ranitidine - Ranitidine hydrochloride
Rantac 150
Rantac 150 - SĐK VN-5695-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac 150 Viên nén bao phim - Ranitidine
Rekelat
Rekelat - SĐK VN-1521-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Rekelat Viên nén-100mg - Trimebutine maleate
Rantac 300
Rantac 300 - SĐK VN-5696-01 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac 300 Viên nén bao phim - Ranitidine