Danh sách

Ancid Peppermint

0
Ancid Peppermint - SĐK VD-21601-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ancid Peppermint Viên nén nhai - Famotidin 10 mg; Calcium carbonat 800 mg; Magnesium hydroxid 165 mg

Apbezo

0
Apbezo - SĐK VN-17786-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Apbezo Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole natri 20mg

Apuldon Paediatric Drops

0
Apuldon Paediatric Drops - SĐK VN-17828-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Apuldon Paediatric Drops Hỗn dịch uống - Domperidon 5mg/1ml

Apuldon Suspension

0
Apuldon Suspension - SĐK VN-17829-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Apuldon Suspension Hỗn dịch uống. - Domperidon 5mg/5ml

Vexprazole 40

0
Vexprazole 40 - SĐK VN-19369-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vexprazole 40 Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg

Viên nén bao phim YSPPuIin

0
Viên nén bao phim YSPPuIin - SĐK VN-19371-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Viên nén bao phim YSPPuIin Viên nén bao phim - Metoclopramid hydroclorid 10mg

Vinfadin

0
Vinfadin - SĐK VD-22247-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vinfadin Thuốc tiêm bột đông khô - Famotidin 20mg
Thuốc Vinxium - SĐK VD-22552-15

Vinxium

0
Vinxium - SĐK VD-22552-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Vinxium Thuốc tiêm bột đông khô - Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg
Thuốc Bảo Vị An - SĐK

Bảo Vị An

0
Bảo Vị An - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. Bảo Vị An Hộp 2 vỉ x 10 viên - Meriva® (Curcumin Phytosome) 10mg Cao Dạ cẩm 72,8mg Cao Khổ sâm nam 25,5mg Cao Bồ công anh nam 23mg Cao Tam thất nam 10mg

Xenical

0
Xenical - SĐK VN-18892-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Xenical Viên nang cứng - Orlistat 120mg