Trang chủ 2020
Danh sách
Debutinat 200 mg
Debutinat 200 mg - SĐK VD-23448-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Debutinat 200 mg Viên nén - Trimebutin maleat 200 mg
Dimonium
Dimonium - SĐK VD-23454-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dimonium Hỗn dịch uống - Mỗi 20ml siro chứa Dioctahedral smectit 3g
Dodapril 2 mg
Dodapril 2 mg - SĐK VD-22291-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dodapril 2 mg Viên nang cứng (xanh-xám) - Loperamid hydroclorid 2 mg
Dofelo 20 mg
Dofelo 20 mg - SĐK VD-22292-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dofelo 20 mg Viên bao tan trong ruột - Rabeprazole natri 20 mg
Butridat
Butridat - SĐK VD-22839-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100 mg
Butridat 200
Butridat 200 - SĐK VD-22840-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat 200 Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 200 mg
Caretril 10
Caretril 10 - SĐK VD-22841-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 10 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 10 mg
Caretril 30
Caretril 30 - SĐK VD-22842-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 30 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 30 mg
Caviar 40
Caviar 40 - SĐK VD-23101-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caviar 40 Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40mg
Cezmeta
Cezmeta - SĐK VD-22280-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Cezmeta Thuốc bột uống - Mỗi 3,76 gam chứa Diosmectit 3g