Danh sách

Debutinat 200 mg

0
Debutinat 200 mg - SĐK VD-23448-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Debutinat 200 mg Viên nén - Trimebutin maleat 200 mg

Dimonium

0
Dimonium - SĐK VD-23454-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dimonium Hỗn dịch uống - Mỗi 20ml siro chứa Dioctahedral smectit 3g

Dodapril 2 mg

0
Dodapril 2 mg - SĐK VD-22291-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dodapril 2 mg Viên nang cứng (xanh-xám) - Loperamid hydroclorid 2 mg

Dofelo 20 mg

0
Dofelo 20 mg - SĐK VD-22292-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dofelo 20 mg Viên bao tan trong ruột - Rabeprazole natri 20 mg

Butridat

0
Butridat - SĐK VD-22839-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 100 mg

Butridat 200

0
Butridat 200 - SĐK VD-22840-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Butridat 200 Viên nén bao phim - Trimebutin maleat 200 mg

Caretril 10

0
Caretril 10 - SĐK VD-22841-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 10 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 10 mg

Caretril 30

0
Caretril 30 - SĐK VD-22842-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caretril 30 Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Racecadotril 30 mg

Caviar 40

0
Caviar 40 - SĐK VD-23101-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Caviar 40 Viên nang cứng - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40mg

Cezmeta

0
Cezmeta - SĐK VD-22280-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Cezmeta Thuốc bột uống - Mỗi 3,76 gam chứa Diosmectit 3g