Danh sách

Atormax

0
Atormax - SĐK VD-25999-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Atormax Viên nang cứng - L-Ornithin L-Aspartat 150 mg

Atproton

0
Atproton - SĐK VN-20182-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Atproton Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazol natri 20mg

Auzomek 40

0
Auzomek 40 - SĐK VN-19876-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Auzomek 40 Bột đông khô pha tiêm - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg

Babygaz

0
Babygaz - SĐK VD-25742-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Babygaz Hỗn dịch uống - Mỗi chai 30ml chứa Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 2000mg

Amursolic

0
Amursolic - SĐK VD-24496-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Amursolic Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 150 mg

Aphacolin

0
Aphacolin - SĐK VD-25494-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Aphacolin Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat pellet 8,5%kl/kl) 40 mg

Arginin Euvipharm

0
Arginin Euvipharm - SĐK VD-25674-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Arginin Euvipharm Dung dịch uống - Mỗi 5 ml chứa L - Arginin hydroclorid 1000mg

Artlanzo

0
Artlanzo - SĐK VN-20007-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Artlanzo Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột) 30 mg

Aspachine Injection

0
Aspachine Injection - SĐK VN-19628-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Aspachine Injection Dung dịch tiêm tĩnh mạch - L-ornithin-L-aspartat 500mg/5ml

Atiglucinol inj

0
Atiglucinol inj - SĐK VD-25642-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Atiglucinol inj Dung dịch tiêm - Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg