Trang chủ 2020
Danh sách
Sparenil 60
Sparenil 60 - SĐK VD-27906-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sparenil 60 Viên nén. - Alverin citrat 60 mg
AdCort
AdCort - SĐK 8536/2015/ATTP-XNCB - Thuốc đường tiêu hóa. AdCort Viên nang mềm - Chiết xuất quả việt quất 100 mg
Diosmin 49,5 mg
Ornithine aspartate 50 mg
Rutin 12,74 mg
Acid hyaluronic 12 mg
Vitamin E (dl-Alpha Tocopheryl Acetate) 4,3 mg
Vitamin A (Retinol) 450,4 µg
Vitamin D3 12,5 µg
Vitamin K1 29,7 µg
Inbionetdesnol
Inbionetdesnol - SĐK VN-9938-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Inbionetdesnol Viên nén bao phim - Tripotassium dicitrato bismuthate
Sufat gel
Sufat gel - SĐK VD-28569-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sufat gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Sucaralfat (dưới dạng Sucralfat hỗn dịch 30%) 1000mg
Slandom 8
Slandom 8 - SĐK VD-28043-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Slandom 8 Viên nén bao phim - Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) 8mg
Slimgar 120
Slimgar 120 - SĐK VD-28596-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Slimgar 120 Viên nang cứng (xanh) - Orlistat (dưới dạng pellet 50%) 120mg
Slimgar 60
Slimgar 60 - SĐK VD-28597-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Slimgar 60 Viên nang cứng (vàng) - Orlistat (dưới dạng pellet 50%) 60 mg
Smail
Smail - SĐK VD-27687-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Smail Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa Dioctahedral smectit 3000 mg
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-26245-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5 g
Sorbitol
Sorbitol - SĐK VD-26270-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột - Mỗi gói 5g chứa Sortbiol 5g
