Danh sách

Thuốc AdCort - SĐK 8536/2015/ATTP-XNCB

AdCort

0
AdCort - SĐK 8536/2015/ATTP-XNCB - Thuốc đường tiêu hóa. AdCort Viên nang mềm - Chiết xuất quả việt quất 100 mg Diosmin 49,5 mg Ornithine aspartate 50 mg Rutin 12,74 mg Acid hyaluronic 12 mg Vitamin E (dl-Alpha Tocopheryl Acetate) 4,3 mg Vitamin A (Retinol) 450,4 µg Vitamin D3 12,5 µg Vitamin K1 29,7 µg

Inbionetdesnol

0
Inbionetdesnol - SĐK VN-9938-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Inbionetdesnol Viên nén bao phim - Tripotassium dicitrato bismuthate

Sufat gel

0
Sufat gel - SĐK VD-28569-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sufat gel Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Sucaralfat (dưới dạng Sucralfat hỗn dịch 30%) 1000mg

Tafuito

0
Tafuito - SĐK VD-28053-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Tafuito Viên nén bao phim - Itoprid hydroclorid 50mg

Slimgar 120

0
Slimgar 120 - SĐK VD-28596-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Slimgar 120 Viên nang cứng (xanh) - Orlistat (dưới dạng pellet 50%) 120mg

Slimgar 60

0
Slimgar 60 - SĐK VD-28597-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Slimgar 60 Viên nang cứng (vàng) - Orlistat (dưới dạng pellet 50%) 60 mg

Smail

0
Smail - SĐK VD-27687-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Smail Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 4g chứa Dioctahedral smectit 3000 mg

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-26245-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5 g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-26270-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột - Mỗi gói 5g chứa Sortbiol 5g

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-26618-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột uống - Mỗi gói 5g chứa Sorbitol 5g