Trang chủ 2020
Danh sách
Motidoperid
Motidoperid - SĐK VD-26266-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Motidoperid Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Motimilum
Motimilum - SĐK VD-28162-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Motimilum Viên nén bao phim - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg
Nadygenor
Nadygenor - SĐK VD-27732-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Nadygenor Dung dịch uống - Arginin aspartat 1 g
Naptogast 40
Naptogast 40 - SĐK VD-26666-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Naptogast 40 Viên nang cứng - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol vi hạt bao tan ở ruột 8,5%) 40mg
Maxxhepa urso 150
Maxxhepa urso 150 - SĐK VD-27770-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Maxxhepa urso 150 Viên nang cứng - Acid ursodeoxycholic 150 mg
Maxxhepa urso 300 capsules
Maxxhepa urso 300 capsules - SĐK VD-26732-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Maxxhepa urso 300 capsules Viên nang cứng (xanh lá-vàng nhạt) - Acid ursodeoxycholic 300 mg
Medi-Domperidone BB
Medi-Domperidone BB - SĐK VD-26884-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Medi-Domperidone BB Hỗn dịch uống - Mỗi 5g hỗn dịch chứa Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 5 mg
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid Kabi 10mg - SĐK VD-27272-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Metoclopramid Kabi 10mg Dung dịch tiêm - Metoclopramid hydroclorid 10mg/2ml
Metof
Metof - SĐK VD-26992-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Metof Viên nén - Metoclopramid (dưới dạng Metoclopramid hydroclorid) 10mg
Mezamo 40mg
Mezamo 40mg - SĐK VN-20687-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Mezamo 40mg Bột đông khô pha dịch truyền TM - Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) 40mg