Danh sách

Galcholic 150

0
Galcholic 150 - SĐK VD-28541-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Galcholic 150 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 150mg

Galcholic 200

0
Galcholic 200 - SĐK VD-28542-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Galcholic 200 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 200mg

Galcholic 300

0
Galcholic 300 - SĐK VD-28543-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Galcholic 300 Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 300mg

Gastrosanter

0
Gastrosanter - SĐK VD-26819-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gastrosanter  Thuốc bột uống - Mỗi gói 2,5g chứa Magnesi hydroxyd 400 mg; Nhôm hydroxyd 400 mg

Euformin

0
Euformin - SĐK VD-26590-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Euformin Viên nang cứng - Arginin hydroclorid 200 mg

Drotavep 40mg tablets

0
Drotavep 40mg tablets - SĐK VN-20665-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Drotavep 40mg tablets Viên nén - Drotaverin hydrochlorid 40mg

Dulcolax

0
Dulcolax - SĐK VN-20394-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Dulcolax Viên bao đường tan trong ruột - Bisacodyl 5mg

Elcontrol

0
Elcontrol - SĐK VN-20253-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Elcontrol Viên nang cứng chứa các vi nang tan trong ruột - Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg

Élofan 10mg

0
Élofan 10mg - SĐK VD-27396-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Élofan 10mg Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10 mg

Enorgapan

0
Enorgapan - SĐK VN-20458-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Enorgapan Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg