Danh sách

Berberin

0
Berberin - SĐK VD-27596-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Berberin Viên nang cứng - Berberin clorid 100mg

Bezati 150

0
Bezati 150 - SĐK VD-28114-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Bezati 150 Viên nang cứng - Nizatidin 150mg

BFS-Grani

0
BFS-Grani - SĐK VD-26122-17 - Thuốc đường tiêu hóa. BFS-Grani Dung dịch tiêm - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1 mg/ml

BFS-Hyoscin 40mg/2ml

0
BFS-Hyoscin 40mg/2ml - SĐK VD-26769-17 - Thuốc đường tiêu hóa. BFS-Hyoscin 40mg/2ml Dung dịch tiêm - Mỗi 2ml chứa Hyoscin butylbromid 40mg

Ampetox

0
Ampetox - SĐK VD-27926-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ampetox Hỗn dịch uống - Mỗi 15 ml chứa Almagat 1,5g

An vị tràng TW3

0
An vị tràng TW3 - SĐK VD-28105-17 - Thuốc đường tiêu hóa. An vị tràng TW3 Viên nang cứng - Hoàng liên 250mg; Mộc hương 250mg

Apimdo

0
Apimdo - SĐK VN-20439-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Apimdo Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg

Atihepam inj

0
Atihepam inj - SĐK VD-26753-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Atihepam inj Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5ml chứa L-Ornithin

Atozone-S

0
Atozone-S - SĐK VN-20307-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Atozone-S Dung dịch tiêm - Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride) 8mg/4ml

Ausginin

0
Ausginin - SĐK VD-27955-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ausginin Viên nang cứng - L-Ornithin