Danh sách

Antizyme

0
Antizyme - SĐK VD-28979-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Antizyme Viên nhai - Magnesi hydroxyd 200 mg; Gel nhôm hydroxyd khô 200 mg; Simethicon 20 mg

Apharnax

0
Apharnax - SĐK VD-30119-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Apharnax Viên nang cứng - L-Omithin -L-Aspartat 500 mg

Auliral-A

0
Auliral-A - SĐK VD-30040-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Auliral-A Viên nang mềm - Arginin hydroclorid 200mg

Ausagel 250

0
Ausagel 250 - SĐK VD-29426-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Ausagel 250 Viên nang mềm - Docusate sodium 250mg
Thuốc Smut Can - SĐK 3818/2013/ATTP-XNCB

Smut Can

0
Smut Can - SĐK 3818/2013/ATTP-XNCB - Thuốc đường tiêu hóa. Smut Can viên nang mềm - Cardus marianus (tương đương 70mg Silymarin) …100 mg Cao Nhọ nồi (Phyllanthus amarus) ………………...........50 mg Cao Bồ công anh (Lactuca indica) ……………………...25 mg Cao Diệp hạ châu (Eclipta alba) ………………………...25 mg Tá dược vừa đủ 1 viên nang mềm.

Andopyl Kit

0
Andopyl Kit - SĐK VN-0576-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Andopyl Kit Viên nang, viên nén - Lansoprazole (30mg), Tinidazole (500mg), Clarithromycin (250mg)

Spasmomen

0
Spasmomen - SĐK VN2-55-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmomen Viên nén bao phim - Otilonium bromide 40mg
Thuốc Gyllex - SĐK VD-21057-14

Gyllex

0
Gyllex - SĐK VD-21057-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyllex Viên nang mềm - L-Ornithin L-Aspartat 300mg
Thuốc Ayite - SĐK VD-20520-14

Ayite

0
Ayite - SĐK VD-20520-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ayite Viên nén bao phim - Rebamipid 100mg
Thuốc Debridat - SĐK VN-13803-11

Debridat

0
Debridat - SĐK VN-13803-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Debridat Viên nén bao phim - Trimebutine maleate