Danh sách

Ausagel 250

0
Ausagel 250 - SĐK VD-29426-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Ausagel 250 Viên nang mềm - Docusate sodium 250mg

Airflat 180

0
Airflat 180 - SĐK VD-29425-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Airflat 180 Viên nang mềm - Simethicon 180mg

Alusigel

0
Alusigel - SĐK VD-29821-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alusigel Hỗn dịch thuốc - Mỗi gói 15g chứa Magnesi hydroxyd 800,4 mg; Nhôm oxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400 mg;

Alusigel 80

0
Alusigel 80 - SĐK VD-29822-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alusigel 80 Hỗn dịch thuốc - Mỗi gói 15g chứa Magnesi hydroxyd 800,4 mg; Nhôm oxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400 mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80 mg
Thuốc Gyllex - SĐK VD-21057-14

Gyllex

0
Gyllex - SĐK VD-21057-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Gyllex Viên nang mềm - L-Ornithin L-Aspartat 300mg
Thuốc Ayite - SĐK VD-20520-14

Ayite

0
Ayite - SĐK VD-20520-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ayite Viên nén bao phim - Rebamipid 100mg
Thuốc Debridat - SĐK VN-13803-11

Debridat

0
Debridat - SĐK VN-13803-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Debridat Viên nén bao phim - Trimebutine maleate

Simacone

0
Simacone - SĐK VD-10711-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Simacone - Alverin citrat 60 mg, simethicon 300 mg

Hasec 100

0
Hasec 100 - SĐK VD-23384-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Hasec 100 Viên nén bao phim - Racecadotril 100 mg

Hasec 10

0
Hasec 10 - SĐK VD-25500-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Hasec 10 Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Racecadotril 10mg