Danh sách

Thuốc Livolin H - SĐK VN-18935-15

Livolin H

0
Livolin H - SĐK VN-18935-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Livolin H Viên nang mềm - Phospholipid thiết yếu USP 300 mg (Polyunsaturated Phosphatidyl Choline)
Thuốc Dudencer - SĐK VD-23338-15

Dudencer

0
Dudencer - SĐK VD-23338-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dudencer Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Omeprazol (dưới dạng vi hạt omeprazol 8,5%) 20mg
Thuốc Newstomaz - SĐK VD-21865-14

Newstomaz

0
Newstomaz - SĐK VD-21865-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Newstomaz Viên nang mềm - Simethicon 300 mg; Alverin citrat 60 mg
Thuốc Osluma - SĐK VD-23579-15

Osluma

0
Osluma - SĐK VD-23579-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Osluma Thuốc cốm - Mỗi gói 8g chứa Bạch cập 1200 mg; Bối mẫu 600 mg; Cam thảo 2000 mg; Diên hồ sách 600 mg; Đại hoàng 600 mg; Mai mực 1200 mg
Thuốc Martaz - SĐK VD-26500-17

Martaz

0
Martaz - SĐK VD-26500-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Martaz Viên nén bao phim tan trong ruột - Rabeprazol natri 20mg

Ul-Fate

0
Ul-Fate - SĐK VN-20870-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ul-Fate Viên nén nhai không bao - Sucralfate 1g
Thuốc Sutra - SĐK VD-20528-14

Sutra

0
Sutra - SĐK VD-20528-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Sutra Hỗn dịch uống - Sucralfat 1g

Omagal Suspension

0
Omagal Suspension - SĐK VN-14326-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Omagal Suspension Hỗn dịch - Dried Aluminium Hydroxide Gel, Magnesium hydroxide, Oxethazaine
Thuốc Coliomax - SĐK VD-20074-13

Coliomax

0
Coliomax - SĐK VD-20074-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Coliomax Viên nén bao phim - L-ornithin-L-aspartat 500 mg
Thuốc Heparegen - SĐK 22821/QLD-KD

Heparegen

0
Heparegen - SĐK 22821/QLD-KD - Thuốc đường tiêu hóa. Heparegen Viên nén - Timonacicum 100mg