Danh sách

Thuốc Beclorax - SĐK VD-1752-06

Beclorax

0
Beclorax - SĐK VD-1752-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Beclorax Viên nang - Alverine citrate
Thuốc Meyerazol - SĐK VD-1348-06

Meyerazol

0
Meyerazol - SĐK VD-1348-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Meyerazol Viên nang - Omeprazole
Thuốc Lantazolin - SĐK VD-1344-06

Lantazolin

0
Lantazolin - SĐK VD-1344-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Lantazolin Viên nang - Lansoprazole
Thuốc Kagasdine - SĐK VD-0072-06

Kagasdine

0
Kagasdine - SĐK VD-0072-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Kagasdine Viên nang tan trong ruột - Omeprazole
Thuốc Urxyl - SĐK VD-29726-18

Urxyl

0
Urxyl - SĐK VD-29726-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Urxyl Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 300mg

Esoxium Caps. 20

0
Esoxium Caps. 20 - SĐK VD-29349-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Esoxium Caps. 20 Viên nang cứng - Esomeprazol 20mg

Esoxium caps. 20

0
Esoxium caps. 20 - SĐK VD-26408-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Esoxium caps. 20 Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Esomeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Esomeprazol 22%) 20mg

Esoxium Caps. 40

0
Esoxium Caps. 40 - SĐK VD-30705-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Esoxium Caps. 40 Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Esomeprazole 40mg

Ondanov 4mg Tablet

0
Ondanov 4mg Tablet - SĐK VN-20858-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ondanov 4mg Tablet Viên nén bao phim - Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg
Thuốc Antacil - SĐK VD-5078-08

Antacil

0
Antacil - SĐK VD-5078-08 - Thuốc đường tiêu hóa. Antacil Viên nén - Gel nhôm hydroxide khô, magnesi trisilicat, kaolin