Danh sách

Thuốc BIBONLAX baby - SĐK

BIBONLAX baby

0
BIBONLAX baby - SĐK - Thuốc đường tiêu hóa. BIBONLAX baby Gel đặt trực tràng - Sorbitol 2.5g, Natri Citrat 0.576g
Thuốc Sorbitol Bidiphar - SĐK VD-4491-07

Sorbitol Bidiphar

0
Sorbitol Bidiphar - SĐK VD-4491-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Bidiphar Thuốc cốm - Sorbitol
Thuốc Silgran - SĐK V263-H12-13

Silgran

0
Silgran - SĐK V263-H12-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Silgran Viên nén bao đường - Cao cardus marianus

Chè dây

0
Chè dây - SĐK VD-23925-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Chè dây Viên nang cứng - Mỗi viên chứa Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg
Thuốc Simelox - SĐK VD-20191-13

Simelox

0
Simelox - SĐK VD-20191-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Simelox Hỗn - Aluminum hydroxide 400mg, magnesium hydroxide 400mg, Simethicone 40mg
Thuốc Pylokit - SĐK VN-1791-06

Pylokit

0
Pylokit - SĐK VN-1791-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Pylokit Viên nén, viên nang - Lansoprazole 30mg; Tinidazole 500mg; Clarithromycin 250mg

Attapo suspension

0
Attapo suspension - SĐK VN-2943-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Attapo suspension Hỗn dịch - Attapulgite, Nhôm hydroxide, magnesi carbonate
Thuốc New Hepalkey - SĐK VD-19706-13

New Hepalkey

0
New Hepalkey - SĐK VD-19706-13 - Thuốc đường tiêu hóa. New Hepalkey Viên nang mềm - L- Ornithine -L-Aspartate 80mg, DL- alpha tocopheryl acetate 50mg
Thuốc Xitrina - SĐK VD-13911-11

Xitrina

0
Xitrina - SĐK VD-13911-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Xitrina Hộp 1 chai 55g thuốc cốm - Hỗn hợp muối Natri citrat 9,16g (tương đương với 6,624g natri citrat)
Thuốc BisacodylDHG - SĐK VD-11436-10

BisacodylDHG

0
BisacodylDHG - SĐK VD-11436-10 - Thuốc đường tiêu hóa. BisacodylDHG - Bisacodyl 5mg