Danh sách

Omecarbo 20 mg/1.1 g

0
Omecarbo 20 mg/1.1 g - SĐK VD-30733-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Omecarbo 20 mg/1.1 g Viên nang cứng - Omeprazol 20mg; Natri bicarbonat 1100mg
Thuốc Natri bicarbonat 500mg - SĐK VD-28708-18

Natri bicarbonat 500mg

0
Natri bicarbonat 500mg - SĐK VD-28708-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Natri bicarbonat 500mg Viên nén - Natri hydrocarbonat 500mg
Thuốc Gastropulgite - SĐK VN-6473-02

Gastropulgite

0
Gastropulgite - SĐK VN-17985-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Gastropulgite Bột pha hỗn dịch uống - Attapulgite, Aluminum hydroxide,magnesium carbonate
Thuốc Diarrest - SĐK VD-20323-13

Diarrest

0
Diarrest - SĐK VD-20323-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Diarrest Viên nén - Attapulgite
Thuốc Ragozax - SĐK VD-23922-15

Ragozax

0
Ragozax - SĐK VD-23922-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ragozax Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg
Thuốc Pevitax - SĐK VD-11329-10

Pevitax

0
Pevitax - SĐK VD-11329-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Pevitax - Arginin tidiacicat 200 mg
Thuốc Zuiver - SĐK VD-28490-17

Zuiver

0
Zuiver - SĐK VD-28490-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Zuiver Viên nén bao phim - Acid ursodeoxycholic 300mg
Thuốc Nic-Spa - SĐK VD-23311-15

Nic-Spa

0
Nic-Spa - SĐK VD-23311-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Nic-Spa Viên nén - Alverin citrat 40 mg
Thuốc Kanmens - SĐK VD-27490-17

Kanmens

0
Kanmens - SĐK VD-27490-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Kanmens Viên nén nhai - Nhôm hydroxyd (dưới dạng gel nhôm hydroxyd khô) 400mg; Magnesium hydroxyd 400mg
Thuốc Gellux - SĐK VD-27438-17

Gellux

0
Gellux - SĐK VD-27438-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Gellux Hỗn dịch uống - Mỗi gói 15g chứa Sucralfat 1g