Danh sách

Thuốc Porarac capsules - SĐK VN-1922-06

Porarac capsules

0
Porarac capsules - SĐK VN-1922-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Porarac capsules Viên nang-20mg - Omeprazole
Thuốc Maalox plus - SĐK VD-21162-14

Maalox plus

0
Maalox plus - SĐK VD-21162-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Maalox plus Viên nén nhai - Aluminium hydroxide gel khô 200mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicon 26,375mg
Thuốc Pentasa - SĐK VN1-019-07

Pentasa

0
Pentasa - SĐK VN1-019-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa Viên nén phóng thích chậm-500mg - Mesalazine
Thuốc Pentasa 1g - SĐK VN-19948-16

Pentasa 1g

0
Pentasa 1g - SĐK VN-19948-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Pentasa 1g Hỗn dịch thụt trực tràng - Mỗi 100 ml hỗn dịch chứa Mesalazine 1g
Thuốc Etexsylicaba Soft Capsule - SĐK VN-13216-11

Etexsylicaba Soft Capsule

0
Etexsylicaba Soft Capsule - SĐK VN-13216-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Etexsylicaba Soft Capsule Viên nang mềm - Cardus marianus extract,Vitamin B1,Vitamin B2,Vitamin B6,Vitamin PP, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin
Thuốc Helenokit - SĐK VD-14366-11

Helenokit

0
Helenokit - SĐK VD-14366-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Helenokit Viên bao phim - Rabeprazol 20mg dưới dạng Natri Rabeprazol; Clarithromycin 500 mg; Ornidazol 500 mg
Thuốc Penzole - SĐK VN-15314-12

Penzole

0
Penzole - SĐK VN-15314-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Penzole Viên bao tan trong ruột - Pantoprazole
Thuốc Fleet Enema - SĐK VN-9933-10

Fleet Enema

0
Fleet Enema - SĐK VN-9933-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Fleet Enema Dung dịch thụt trực tràng - Monobasic Sodium Phosphat, Dibasic Sodium Phosphat
Thuốc Vin-hepa - SĐK VD-24343-16

Vin-hepa

0
Vin-hepa - SĐK VD-24343-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Vin-hepa Dung dịch tiêm - L-ornithin-L-aspartat 1000mg/5ml
Thuốc Ocehepa - SĐK VD-28284-17

Ocehepa

0
Ocehepa - SĐK VD-28284-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Ocehepa Bột pha hỗn dịch uống - L-ornithin-L-aspartat