Trang chủ 2020
Danh sách
Vinsalamin 500
Vinsalamin 500 - SĐK VD-32036-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Vinsalamin 500 Viên nén bao tan trong ruột - Mesalamin 500mg
Winprid
Winprid - SĐK VD-32289-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Winprid Viên nén bao phim - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg
Tphgold
Tphgold - SĐK VD-32312-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Tphgold Thuốc bột uống - Mỗi 01 gói 4g chứa L-Ornithin - L-Aspartat 3g
Ulpan
Ulpan - SĐK VN-21741-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulpan Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Sipantoz 20
Sipantoz 20 - SĐK VD-31507-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sipantoz 20 Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg
Sipantoz 40
Sipantoz 40 - SĐK VD-32491-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sipantoz 40 Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Smeclife
Smeclife - SĐK VD-31922-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Smeclife Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,8g chứa Diosmectite 3g
Solezol
Solezol - SĐK VN-21738-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Solezol Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg
Somastop
Somastop - SĐK VD-31600-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Somastop Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Sucralfat 1 g
Spas-Meyer
Spas-Meyer - SĐK VD-32342-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Spas-Meyer Viên nén bao phim - Alverin citrat 40mg