Danh sách

Vinsalamin 500

0
Vinsalamin 500 - SĐK VD-32036-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Vinsalamin 500 Viên nén bao tan trong ruột - Mesalamin 500mg

Winprid

0
Winprid - SĐK VD-32289-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Winprid Viên nén bao phim - Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg

Tphgold

0
Tphgold - SĐK VD-32312-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Tphgold Thuốc bột uống - Mỗi 01 gói 4g chứa L-Ornithin - L-Aspartat 3g

Ulpan

0
Ulpan - SĐK VN-21741-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulpan Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg

Sipantoz 20

0
Sipantoz 20 - SĐK VD-31507-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sipantoz 20 Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg

Sipantoz 40

0
Sipantoz 40 - SĐK VD-32491-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Sipantoz 40 Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg

Smeclife

0
Smeclife - SĐK VD-31922-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Smeclife Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3,8g chứa Diosmectite 3g

Solezol

0
Solezol - SĐK VN-21738-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Solezol Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Somastop

0
Somastop - SĐK VD-31600-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Somastop Cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói chứa Sucralfat 1 g

Spas-Meyer

0
Spas-Meyer - SĐK VD-32342-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Spas-Meyer Viên nén bao phim - Alverin citrat 40mg