Danh sách

Thuốc Ventinat - SĐK VN-3526-07

Ventinat

0
Ventinat - SĐK VN-3526-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Ventinat Dạng cốm-1g - Sucralfate

Alusi

0
Alusi - SĐK VD-32567-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Alusi Thuốc bột uống - Mỗi 2,5g bột chứa Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g
Thuốc Lansoprazol 30 mg - SĐK VD-27383-17

Lansoprazol 30 mg

0
Lansoprazol 30 mg - SĐK VD-27383-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Lansoprazol 30 mg Viên nang cứng - Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Lansoprazol 8,5%) 30mg
Thuốc Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16

Ranitidin 300 mg

0
Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranitidin 300 mg Viên nén bao phim - Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
Thuốc Pariet Tablets 20mg - SĐK VN-14560-12

Pariet Tablets 20mg

0
Pariet Tablets 20mg - SĐK VN-14560-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Pariet Tablets 20mg Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole sodium
Thuốc Virazom - SĐK VN-17500-13

Virazom

0
Virazom - SĐK VN-17500-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Virazom Viên nang cứng - Omeprazol (dạng cốm tan trong ruột) 20mg
Thuốc Eganin soft capsule - SĐK VN-8128-09

Eganin soft capsule

0
Eganin soft capsule - SĐK VN-8128-09 - Thuốc đường tiêu hóa. Eganin soft capsule Viên nang mềm - Arginine Tidiacecate
Thuốc Grafort - SĐK VN-18887-15

Grafort

0
Grafort - SĐK VN-18887-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Grafort Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3g
Thuốc Lufogel - SĐK VD-31089-18

Lufogel

0
Lufogel - SĐK VD-31089-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Lufogel Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3g trong gói 20ml
Thuốc Atizal - SĐK VD-24739-16

Atizal

0
Atizal - SĐK VD-24739-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Atizal Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3300mg