Danh sách

Thuốc Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16

Ranitidin 300 mg

0
Ranitidin 300 mg - SĐK VD-24488-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranitidin 300 mg Viên nén bao phim - Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydrochlorid) 300mg
Thuốc Imodium - SĐK VN-13196-11

Imodium

0
Imodium - SĐK VN-13196-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Imodium Viên nang - Loperamide hydrochloride
Thuốc Paparin 40mg/2ml - SĐK VNB-3276-05

Paparin

0
Paparin - SĐK VD-20485-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Paparin Dung dịch tiêm - Papaverin hydroclorid 40mg/2ml

Bogamax

0
Bogamax - SĐK VD-32556-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Bogamax Cốm pha hỗn dịch uống - L-Arginin-L-Aspartat 5g
Thuốc Grafort - SĐK VN-18887-15

Grafort

0
Grafort - SĐK VN-18887-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Grafort Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3g
Thuốc Lufogel - SĐK VD-31089-18

Lufogel

0
Lufogel - SĐK VD-31089-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Lufogel Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3g trong gói 20ml
Thuốc Atizal - SĐK VD-24739-16

Atizal

0
Atizal - SĐK VD-24739-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Atizal Hỗn dịch uống - Dioctahedral smectite 3300mg

Ulsepan 40mg

0
Ulsepan 40mg - SĐK VN-22123-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ulsepan 40mg Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg
Thuốc Lomac- 20 - SĐK VN-20920-18

Lomac- 20

0
Lomac- 20 - SĐK VN-20920-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Lomac- 20 Viên nang - Omeprazol 20mg

Ursochol 250 mg

0
Ursochol 250 mg - SĐK VN-22135-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursochol 250 mg Viên nang cứng - Acid ursodeoxycholic 250mg