Danh sách

Thuốc Attapo suspension - SĐK VN-16877-13

Attapo suspension

0
Attapo suspension - SĐK VN-16877-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Attapo suspension Hỗn dịch uống - Mỗi gúi 15g chứa attapulgite (Activated attapulgite) 1g; Aluminum oxide 0,72g; Magnesium oxide 0,11g (dưới dạng Aluminum hydroxide và Magnesium carbonate codried gel)
Thuốc Pantoprazol 40 mg - SĐK VD-23901-15

Pantoprazol 40 mg

0
Pantoprazol 40 mg - SĐK VD-23901-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazol 40 mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
Thuốc Loperamid 2 mg - SĐK VD-28384-17

Loperamid 2 mg

0
Loperamid 2 mg - SĐK VD-28384-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Loperamid 2 mg Viên nang cứng (xanh đậm-xanh nhạt) - Loperamid hydroclorid 2mg
Thuốc Lyvitol Sol - SĐK VN-13315-11

Lyvitol Sol

0
Lyvitol Sol - SĐK VN-13315-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Lyvitol Sol Dung dịch uống - Lysine Hydrochloride, Inositol
Thuốc Phosphalugel - SĐK VN-16964-13

Phosphalugel

0
Phosphalugel - SĐK VN-16964-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Phosphalugel Hỗn dịch uống - Aluminium phosphate 20% gel 12,38g/gói 20g
Thuốc Pantoprazole Stada 40 mg - SĐK VD-33096-19

Pantoprazole Stada 40 mg

0
Pantoprazole Stada 40 mg - SĐK VD-33096-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazole Stada 40 mg Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol (natri sesquihydrat) vi hạt 8,5%) 40mg
Thuốc Newbutin SR - SĐK VN-10328-10

Newbutin SR

0
Newbutin SR - SĐK VN-10328-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Newbutin SR Viên nén bao phim phóng thích kéo dài - Trimebutin maleat
Thuốc Buscopan 20mg/ml - SĐK VN-15234-12

Buscopan 20mg/ml

0
Buscopan 20mg/ml - SĐK VN-15234-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Buscopan 20mg/ml Dung dịch tiêm - Hyoscine butylbromide
Thuốc Quamatel - SĐK VN-0882-06

Quamatel

0
Quamatel - SĐK VN-0882-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Quamatel Bột pha dung dịch tiêm - Famotidine 20mg

Proctolog

0
Proctolog - SĐK VN2-471-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Proctolog Kem bôi trực tràng - Mỗi tuýp 20g chứa Trimebutin 1,16g; Ruscogenins 0,10g