Danh sách

Ursoterol 250mg

0
Ursoterol 250mg - SĐK VD-31335-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Ursoterol 250mg Viên nén bao phim - Ursodeoxycholic acid 250mg

Vacodomtium 10

0
Vacodomtium 10 - SĐK VD-19075-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacodomtium 10 Viên rang cứng - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg

Vacodomtium 10

0
Vacodomtium 10 - SĐK VD-19075-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacodomtium 10 Viên rang cứng - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg

Vacodomtium 20

0
Vacodomtium 20 - SĐK VD-19076-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacodomtium 20 Viên nang cứng - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 20mg

Unidone M

0
Unidone M - SĐK V1386-H12-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Unidone M Viên nén - Domperidone maleate

VacodomTium

0
VacodomTium - SĐK VNA-0115-02 - Thuốc đường tiêu hóa. VacodomTium Viên nén - Domperidone

Unigance

0
Unigance - SĐK VN-1146-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Unigance Dung dịch tiêm-500mg/5ml - L-ornithine L-aspartate

Vacontil

0
Vacontil - SĐK VN-1424-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacontil Viên nang-2mg - Loperamide hydrochloride

Uniros

0
Uniros - SĐK VN-0969-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Uniros Viên nang-20mg - Omeprazole

Vacoomez

0
Vacoomez - SĐK VNA-0116-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Vacoomez Viên nang - Omeprazole