Danh sách

MST Domperidon 12,72mg

0
MST Domperidon 12,72mg - SĐK VNB-1045-01 - Thuốc đường tiêu hóa. MST Domperidon 12,72mg Viên bao phim - Domperidone

MST SimeThicon 40mg

0
MST SimeThicon 40mg - SĐK VNB-1184-02 - Thuốc đường tiêu hóa. MST SimeThicon 40mg Thuốc uống giọt - Simethicone

Mutecium M

0
Mutecium M - SĐK VNB-0641-00 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium M Viên nén - Domperidone

Mutecium M 100mg

0
Mutecium M 100mg - SĐK VNB-2788-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Mutecium M 100mg Hỗn dịch uống - Domperidone

Mộc hoa trắng

0
Mộc hoa trắng - SĐK VD-19084-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Mộc hoa trắng Viên nén bao đường - Mộc hoa trắng (tương đương 100mg cao đặc 1/10) 1000mg

Moprazol

0
Moprazol - SĐK VD-31119-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Moprazol Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg
Thuốc Motilium 1mg/ml - SĐK VN-10206-05

Motilium 1mg/ml

0
Motilium 1mg/ml - SĐK VN-10206-05 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium 1mg/ml Hỗn dịch uống - Domperidone
Thuốc Motilium-M - SĐK VN-0911-06

Motilium-M

0
Motilium-M - SĐK VN-0911-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Motilium-M Viên nén-10mg Domperidone - Domperidone maleate

Mosart 25

0
Mosart 25 - SĐK VN-6832-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Mosart 25 Viên nén bao phim - Mosapride

Mosart 5

0
Mosart 5 - SĐK VN-6833-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Mosart 5 Viên nén bao phim - Mosapride