Trang chủ 2020
Danh sách
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin - SĐK VD-11689-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin - Chymotrypsin 21 microkatals
Acetaphen Extra
Acetaphen Extra - SĐK VD-11640-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Acetaphen Extra - Acetaminophen 500mg; cafein 65mg
Alphachymotrypsine
Alphachymotrypsine - SĐK VD-11076-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsine - Chymotrypsin 3,5mg (tương ứng Chymotrypsin 4200IU)
Actorisedron 75
Actorisedron 75 - SĐK VD-11075-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Actorisedron 75 - Risedronat natri 75mg (tương ứng 86,07 mg Risedronat natri Hemi-pentahydrat)
Advan
Advan - SĐK VD-11599-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Advan - Paracetamol 500 mg, Codein 10 mg
Agilecox 200
Agilecox 200 - SĐK VD-11494-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Agilecox 200 - Celecoxib 200mg
Aginxicam
Aginxicam - SĐK VD-11500-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Aginxicam - Tenoxicam 20mg
Akidmol 150
Akidmol 150 - SĐK VD-11037-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Akidmol 150 - Paracetamol 150 mg
Alaxan
Alaxan - SĐK VD-11370-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alaxan - Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200 mg
Alenbe 10 mg
Alenbe 10 mg - SĐK VD-11341-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alenbe 10 mg - Alendronic Acid 10 mg dưới dạng Alendronat Natri trihydrat