Danh sách

Tocetam 200

0
Tocetam 200 - SĐK VN-14411-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tocetam 200 Viên nang cứng - Celecoxib

Tocetam 200

0
Tocetam 200 - SĐK VN-14411-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tocetam 200 Viên nang cứng - Celecoxib

Pureflex Joint & cartilage plus

0
Pureflex Joint & cartilage plus - SĐK VD-14151-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pureflex Joint & cartilage plus Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên nén dài bao phim. - Glucosamin HCl 500mg, Chondroitin sulfat natri 400mg, Methyl sulfonyl methan 166,67mg

Shunorac capsule

0
Shunorac capsule - SĐK VN-13188-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Shunorac capsule Viên nang - Etodolac

Pyrexicam 7,5

0
Pyrexicam 7,5 - SĐK VD-14354-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pyrexicam 7,5 Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên nén dài - Meloxicam 7,5mg

Solonic 10 mg

0
Solonic 10 mg - SĐK VD-14086-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Solonic 10 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén. Chai 500 viên nén - Prednisolon 10 mg

Ramsey

0
Ramsey - SĐK VD-14036-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ramsey hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim - Glucosamin sulfat kali clorid tương đương Glucosamin sulfat 750mg

Rascopi Inj.

0
Rascopi Inj. - SĐK VN-11999-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rascopi Inj. Dung dịch tiêm - Piroxicam

Remantin

0
Remantin - SĐK VN-14044-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Remantin Viên nang - Glucosamin sulfate sodium chloride

Remantin

0
Remantin - SĐK VN-14044-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Remantin Viên nang - Glucosamin sulfate sodium chloride