Danh sách

Prednisolon 5 mg

0
Prednisolon 5 mg - SĐK VD-21472-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolon 5 mg Viên nén - Prednisolon 5 mg

Prednisolon 5mg

0
Prednisolon 5mg - SĐK VD-21902-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolon 5mg Viên nén - Prednisolon 5mg

Prednisolon 5mg

0
Prednisolon 5mg - SĐK VD-21916-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolon 5mg Viên nén - Prednisolon 5mg

Prednisolone Stada 5mg

0
Prednisolone Stada 5mg - SĐK VD-21537-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Prednisolone Stada 5mg Viên nén - Prednisolon 5 mg

Projoint 750

0
Projoint 750 - SĐK VD-20684-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Projoint 750 Viên nén bao phim - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 588,7 mg

Ramitrez

0
Ramitrez - SĐK VD-21066-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ramitrez Viên nén bao phim - Etoricoxib 90mg

Paxicox 200

0
Paxicox 200 - SĐK VD-21596-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paxicox 200 Viên nang cứng - Celecoxib 200 mg

Rednison N

0
Rednison N - SĐK VD-20685-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rednison N Viên nén - Prednisolon 5mg

Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica

0
Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica - SĐK VN-18441-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml

Rhaminas

0
Rhaminas - SĐK VD-21959-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rhaminas Viên nén bao phim - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid) 392,6 mg; Chondroitin sulfat natri 400 mg