Danh sách

Rednison N

0
Rednison N - SĐK VD-20685-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rednison N Viên nén - Prednisolon 5mg

Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica

0
Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica - SĐK VN-18441-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pentanyl 0,1 mg-Rotexmedica Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,1mg/2ml

Rhaminas

0
Rhaminas - SĐK VD-21959-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rhaminas Viên nén bao phim - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid) 392,6 mg; Chondroitin sulfat natri 400 mg

Phaanedol Plus

0
Phaanedol Plus - SĐK VD-21092-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phaanedol Plus Viên nén - Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg

Rixgina

0
Rixgina - SĐK VN-18217-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rixgina Viên đạn đặt trực tràng - Piroxicam 20mg

Phacoparamol

0
Phacoparamol - SĐK VD-20904-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Phacoparamol Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 325 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Vitamin B1 10 mg

Sacendol

0
Sacendol - SĐK VD-21926-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sacendol Thuốc cốm - Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg

Piroxicam Injection

0
Piroxicam Injection - SĐK VN-18201-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam Injection Dung dịch tiêm bắp - Piroxicam 20mg/2ml

Piroxicam Injection 20mg/2ml

0
Piroxicam Injection 20mg/2ml - SĐK VN-18219-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam Injection 20mg/2ml Dung dịch tiêm bắp - Piroxicam 20mg/2ml

Pizonmaxi

0
Pizonmaxi - SĐK VD-21999-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Pizonmaxi Viên nang cứng - Indomethacin 25 mg