Trang chủ 2020
Danh sách
Tatanol 80 mg
Tatanol 80 mg - SĐK VD-23228-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tatanol 80 mg Thuốc cốm pha dung dịch uống - Mỗi gói chứa Acetaminophen 80 mg
Roblotidin
Roblotidin - SĐK VD-23396-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Roblotidin Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Tatanol Children
Tatanol Children - SĐK VD-23861-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tatanol Children Viên nén - Acetaminophen 325 mg
Rofox 90
Rofox 90 - SĐK VD-22501-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rofox 90 Viên nén bao phim - Etoricoxib 90mg
Tatanol Forte
Tatanol Forte - SĐK VD-23230-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tatanol Forte Viên nén - Acetaminophen 650 mg
Rvpara
Rvpara - SĐK VD-24033-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Rvpara Dung dịch tiêm truyền - Paracetamol 1g/100ml
Tatanol Plus
Tatanol Plus - SĐK VD-22615-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Tatanol Plus Viên nén - Acetaminophen 500 mg; Cafein 65 mg
Sacendol E
Sacendol E - SĐK VD-23748-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sacendol E Thuốc cốm - Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 80mg
Savi Etodolac 200
Savi Etodolac 200 - SĐK VD-23005-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Savi Etodolac 200 Viên nén bao phim - Etodolac 200 mg
SaViRisone 5
SaViRisone 5 - SĐK VD-23013-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. SaViRisone 5 Viên nén bao phim - Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) 5 mg