Danh sách

Doresyl 400 mg

0
Doresyl 400 mg - SĐK VD-23255-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Doresyl 400 mg Viên nang cứng - Celecoxib 400mg

Diclofenac 50 mg

0
Diclofenac 50 mg - SĐK VD-22095-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 50 mg Viên nén bao phim - DicIofenac 50 mg

Dozalam

0
Dozalam - SĐK VD-22406-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dozalam Viên nén bao đường - Diclofenac kali 25 mg

Diclofenac 50mg

0
Diclofenac 50mg - SĐK VD-23060-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 50mg Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg

Droxicef 250mg

0
Droxicef 250mg - SĐK VD-23834-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Droxicef 250mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Diclofenac 75

0
Diclofenac 75 - SĐK VD-23083-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 75 Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 75mg

Droxicef 500mg

0
Droxicef 500mg - SĐK VD-23836-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Droxicef 500mg Viên nang cứng (tím - xanh) - Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500 mg

Diclofenac 75 mg

0
Diclofenac 75 mg - SĐK VD-22404-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 75 mg Viên nén bao phim - Diclofenac natri 75 mg

Diclofenac K 50

0
Diclofenac K 50 - SĐK VD-22449-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac K 50 Viên nén bao phim - Diclofenac kali 50 mg

Diclofenac Kabi75mg/3ml

0
Diclofenac Kabi75mg/3ml - SĐK VD-22589-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac Kabi75mg/3ml Dung dịch tiêm - Diclofenac natri 75mg/3ml