Danh sách

Alphachymotrypsin

0
Alphachymotrypsin - SĐK VD-22104-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin Viên nén - Chymotrypsin (tương đương 21 microkatals) 4,2 mg

Betamethason 0,5mg

0
Betamethason 0,5mg - SĐK VD-22735-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Betamethason 0,5mg Viên nén (màu hồng) - Betamethason 0,5mg

Zentoprednol 16

0
Zentoprednol 16 - SĐK VD-25303-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Zentoprednol 16 Viên nén - Methyl prednisolon 16 mg

Zolotaya Zvezda

0
Zolotaya Zvezda - SĐK VD-24687-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Zolotaya Zvezda Thuốc bột - Mỗi gói 15g chứa Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Pheniramin maleat 20mg

a -Chymotrypsin

0
a -Chymotrypsin - SĐK VD-22580-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. a -Chymotrypsin Viên nén - Alpha chymotrypsin 4200 IU

a- Kiisin

0
a- Kiisin - SĐK VD-22599-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. a- Kiisin Bột đông khô pha tiêm - Alphachymotrypsin 5000 IU

A.C Mexcold

0
A.C Mexcold - SĐK VD-23567-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. A.C Mexcold Viên nang cứng (đen - vàng) - Paracetamol 325 mg; Chlorpheniramin maleat 2 mg

Aarmol 100ml

0
Aarmol 100ml - SĐK VN-18861-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Aarmol 100ml Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Paracetamol 1g/100ml

ABAB 500 mg

0
ABAB 500 mg - SĐK VD-22162-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. ABAB 500 mg Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg

Acefalgan 150

0
Acefalgan 150 - SĐK VD-23527-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Acefalgan 150 Cốm sủi bọt - Mỗi 1,5 g cốm chứa Paracetamol 150mg