Danh sách

Diclofenac 50 mg

0
Diclofenac 50 mg - SĐK VD-25718-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 50 mg Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 50 mg

Diclofenac 75

0
Diclofenac 75 - SĐK VD-25338-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac 75 Viên nén bao phim tan trong ruột - Diclofenac natri 75mg

Diclofenac sodium Injection

0
Diclofenac sodium Injection - SĐK VN-20090-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diclofenac sodium Injection Dung dịch tiêm - Diclofenac sodium 75mg/3ml

Diphemax

0
Diphemax - SĐK VN-20142-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Diphemax Viên nén bao phim - Meloxicam 15mg

Dolanol

0
Dolanol - SĐK VD-25312-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dolanol Viên nén - Paracetamol 325 mg; Ibuprofen 200 mg

Dolarac 250 mg

0
Dolarac 250 mg - SĐK VD-25422-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dolarac 250 mg Viên nén bao phim - Acid mefenamic 250mg

Dolodon DC

0
Dolodon DC - SĐK VD-24073-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dolodon DC Viên nén - Paracetamol 500 mg

Drocefvpc 250

0
Drocefvpc 250 - SĐK VD-24147-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Drocefvpc 250 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 2g chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Dasamex – DS

0
Dasamex - DS - SĐK VD-25567-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dasamex - DS Viên nang cứng - Paracetamol 500mg

DrocefVPC 500

0
DrocefVPC 500 - SĐK VD-25670-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. DrocefVPC 500 Viên nang cứng (xanh-xanh) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg