Danh sách

Meloxicam 15 mg

0
Meloxicam 15 mg - SĐK VD-26078-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Meloxicam 15 mg Viên nén - Meloxicam 15 mg

Meloxicam 7,5

0
Meloxicam 7,5 - SĐK VD-27740-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Meloxicam 7,5 Viên nén - Meloxicam 7,5mg

Kidoblu

0
Kidoblu - SĐK VN-20245-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Kidoblu Hỗn dịch uống - Ibuprofen 100mg/5ml

Kievidol extra

0
Kievidol extra - SĐK VD-28417-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Kievidol extra Viên nén - Paracetamol 500mg; Cafein 65mg

Grial-E

0
Grial-E - SĐK VD-28003-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Grial-E Cốm pha hỗn dịch - Mỗi gói 1,5 g cốm chứa Paracetamol 250 mg; Clorpheniramin maleat 2 mg

Lorigout 300mg

0
Lorigout 300mg - SĐK VD-28300-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lorigout 300mg Viên nén - Allopurinol 300mg

Hapacol Codein

0
Hapacol Codein - SĐK VD-26072-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol Codein Viên nén - Paracetamol 500mg; Codein phosphat 8mg

Lunomex 10

0
Lunomex 10 - SĐK VD-28635-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lunomex 10 Viên nén bao phim - Leflunomid 10 mg

Hapacol CS

0
Hapacol CS - SĐK VD-27566-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Hapacol CS Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg; Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg

Lunomex 100

0
Lunomex 100 - SĐK VD-28636-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lunomex 100 Viên nén bao phim - Leflunomid 100 mg