Danh sách

Piroxicam – Bfs

0
Piroxicam - Bfs - SĐK VD-28883-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam - Bfs Dung dịch tiêm - Mỗi ống 2 ml dung dịch chứa Piroxicam 40 mg

Piroxicam 20 mg

0
Piroxicam 20 mg - SĐK VD-30024-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Piroxicam 20 mg Viên nén - Piroxicam 20mg

Paracetamol 500 mg

0
Paracetamol 500 mg - SĐK VD-29919-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol 500 mg Viên nén - Paracetamol 500 mg

Paracetamol 500mg

0
Paracetamol 500mg - SĐK VD-29013-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol 500mg Viên nén sủi - Paracetamol 500 mg

Paracetamol 500mg

0
Paracetamol 500mg - SĐK VD-29281-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol 500mg Viên nén - Paracetamol 500mg

Novazine

0
Novazine - SĐK VD-29894-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Novazine Viên nén - Paracetamol 500 mg

Paracetamol 500mg

0
Paracetamol 500mg - SĐK VD-29764-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol 500mg Viên nén bao phim - Paracetamol 500mg

Ostebon plus

0
Ostebon plus - SĐK VD-29063-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ostebon plus Viên nén bao phim - Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg; Cholecalciferol 2800IU

Paracetamol RO 500mg

0
Paracetamol RO 500mg - SĐK VD-28966-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol RO 500mg Viên nén bao phim (trắng) - Paracetamol 500 mg

Paminchoice 325/2

0
Paminchoice 325/2 - SĐK VD-28949-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paminchoice 325/2 Thuốc cốm - Mỗi 1,5g cốm chứa Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg