Danh sách

Thuốc Lignopad - SĐK VN-18035-14

Lignopad

0
Lignopad - SĐK VN-18035-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lignopad Miếng dán - Lidocain 0,7g (5%kl/kl)
Thuốc Apotel - SĐK VN-15157-12

Apotel

0
Apotel - SĐK VN-15157-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Apotel dung dịch truyền tĩnh mạch - paracetamol
Thuốc Cemofar EF - SĐK VD-29729-18

Cemofar EF

0
Cemofar EF - SĐK VD-29729-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cemofar EF Viên nén sủi - Paracetamol 500mg

Profenid 50mg

0
Profenid 50mg - SĐK VD-10360-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Profenid 50mg Viên nang - Ketoprofen 50mg
Thuốc Salonsip gel-patch - SĐK VD-28645-17

Salonsip gel-patch

0
Salonsip gel-patch - SĐK VD-28645-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Salonsip gel-patch Cao dán - Mỗi 100 g cao thuốc chứa Glycol salisylat 1,25g; L-menthol 1g; dl-Camphor 0,03g; Tocopherol acetat 1g
Thuốc Paracold Extra - SĐK VD-21717-14

Paracold Extra

0
Paracold Extra - SĐK VD-21717-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracold Extra Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Caffeine 65 mg
Thuốc Freemove - SĐK VN-19430-15

Freemove

0
Freemove - SĐK VN-19430-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Freemove viên nén bao phim - Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 750mg Glucosamin sulfat) 588mg; Methyl sulphonyl methan 250mg
Thuốc Paracold Infants F - SĐK VD-26384-17

Paracold Infants F

0
Paracold Infants F - SĐK VD-26384-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracold Infants F Thuốc bột sủi bọt - Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg
Thuốc Fizzol - SĐK VN-13992-11

Fizzol

0
Fizzol - SĐK VN-13992-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fizzol Viên nén sủi bọt - Paracetamol
Thuốc Mezadol - SĐK VD-11846-10

Mezadol

0
Mezadol - SĐK VD-11846-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mezadol - Paracetamol 500mg, codein 8mg