Danh sách

Thuốc Fedip - SĐK VD-25565-16

Fedip

0
Fedip - SĐK VD-25565-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fedip Viên nén bao phim - Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg
Thuốc Mecelxib 100 - SĐK VD-12225-10

Mecelxib 100

0
Mecelxib 100 - SĐK VD-12225-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mecelxib 100 Viên nang - Celecoxib 100 mg

Lessenol kid 80

0
Lessenol kid 80 - SĐK VD-18902-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lessenol kid 80 Thuốc bột uống - Acetaminophen 80mg

Becacold – S

0
Becacold - S - SĐK VD-18901-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Becacold - S Viên nén - Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg

Becacold -E

0
Becacold -E - SĐK VD-18900-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Becacold -E Viên nén - Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 5mg; Cafein 25mg

Meyerproxen 200

0
Meyerproxen 200 - SĐK VD-31367-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Meyerproxen 200 Viên nén bao phim - Naproxen 200mg
Thuốc Effebaby 80 - SĐK VD-22302-15

Effebaby 80

0
Effebaby 80 - SĐK VD-22302-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Effebaby 80 Thuốc bột sủi bọt - Paracetamol 80 mg/1,5g
Thuốc Razxip - SĐK VD-27761-17

Razxip

0
Razxip - SĐK VD-27761-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Razxip Viên nén bao phim - Raloxifen hydroclorid 60 mg
Thuốc Ostagi - D3 - SĐK VD-28831-18

Ostagi – D3

0
Ostagi - D3 - SĐK VD-28831-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ostagi - D3 Viên nén - Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70 mg; Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1M.IU/g) 2800 IU

Maxlen-70

0
Maxlen-70 - SĐK VN-15981-12 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Maxlen-70 viên nén - Acid alendronic ( dưới dạng Natri Alendronate trihydrate)