Danh sách

Thuốc Colexib 200 - SĐK VD-22067-14

Colexib 200

0
Colexib 200 - SĐK VD-22067-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Colexib 200 Viên nang cứng - Celecoxib 200 mg
Thuốc Panadol Viên sủi - SĐK VN-16488-13

Panadol Viên sủi

0
Panadol Viên sủi - SĐK VN-16488-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Panadol Viên sủi Viên sủi - Paracetamol 500mg
Thuốc EFFE MAX - SĐK

EFFE MAX

0
EFFE MAX - SĐK - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. EFFE MAX Viên nén sủi bọt - Paracetamol 500 mg
Thuốc Coldfed - SĐK VD-3157-07

Coldfed

0
Coldfed - SĐK VD-18940-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Coldfed Viên nén - Paracetamol 400mg; clorpheniramin maleat 2mg
Thuốc Cadicelox 100 - SĐK VD-12225-10

Cadicelox 100

0
Cadicelox 100 - SĐK VD-12225-10 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cadicelox 100 Viên nang - Celecoxib 100mg

Dikren 50 mg

0
Dikren 50 mg - SĐK VD-18961-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dikren 50 mg Viên bao tan trong ruột - Diclofenac natri 50mg

Chymobest

0
Chymobest - SĐK VD-18952-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Chymobest Viên nén - Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU) 4,2 mg

Dung dịch dùng ngoài ASA

0
Dung dịch dùng ngoài ASA - SĐK VS-4948-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dung dịch dùng ngoài ASA Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 100ml chứa Acid acetyl salicylic 10g; Natri salicylat 8,8g

Lessenol kid 80

0
Lessenol kid 80 - SĐK VD-18902-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Lessenol kid 80 Thuốc bột uống - Acetaminophen 80mg

Becacold – S

0
Becacold - S - SĐK VD-18901-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Becacold - S Viên nén - Acetaminophen 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg