Danh sách

Thuốc Sympal - SĐK VN2-522-16

Sympal

0
Sympal - SĐK VN2-522-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sympal Viên nén bao phim - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg

Asodinac

0
Asodinac - SĐK VN-22247-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Asodinac Viên đặt trực tràng - Diclofenac natri micronized 100mg
Thuốc Temol 500mg - SĐK VD-8001-09

Temol 500mg

0
Temol 500mg - SĐK VD-8001-09 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Temol 500mg Viên nén - Acetaminophen
Thuốc Fahado 500 mg - SĐK VD-19359-13

Fahado 500 mg

0
Fahado 500 mg - SĐK VD-19359-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fahado 500 mg Viên nén - Paracetamol 500 mg
Thuốc Aticef 250 - SĐK VD-24592-16

Aticef 250

0
Aticef 250 - SĐK VD-24592-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Aticef 250 Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250 mg
Thuốc Fenidel - SĐK VD-29226-18

Fenidel

0
Fenidel - SĐK VD-29226-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fenidel Dung dịch tiêm - Piroxicam 20mg/1ml
Thuốc Brawnime - SĐK VN-18611-15

Brawnime

0
Brawnime - SĐK VN-18611-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Brawnime Viên nén - Meloxicam 7,5mg
Thuốc Parocontin - SĐK VD-24281-16

Parocontin

0
Parocontin - SĐK VD-24281-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Parocontin Viên nén bao phim - Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg
Thuốc Melox.Boston 15 - SĐK VD-19327-13

Melox.Boston 15

0
Melox.Boston 15 - SĐK VD-19327-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Melox.Boston 15 Viên nén tròn - Meloxicam 15mg
Thuốc Nalgidon-400 - SĐK VN-17597-13

Nalgidon-400

0
Nalgidon-400 - SĐK VN-17597-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Nalgidon-400 Viên nén bao phim - Dexibuprofen 400mg