Danh sách

Thuốc Coxileb 200 - SĐK VD-21268-14

Coxileb 200

0
Coxileb 200 - SĐK VD-21268-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Coxileb 200 Viên nang cứng - Celecoxib 200 mg
Thuốc Eto 90 - SĐK VN-18863-15

Eto 90

0
Eto 90 - SĐK VN-18863-15 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Eto 90 Viên nén bao phim - Etoricoxib 90mg

Targin 40/ 20mg

0
Targin 40/ 20mg - SĐK VN2-511-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Targin 40/ 20mg Viên nén giải phóng kéo dài - Oxycodon HCl 40mg; Naloxon HCl 20mg

Jurnista

0
Jurnista - SĐK VN2-507-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Jurnista Viên nén phóng thích kéo dài - Hydromorphon HCl 8,72 mg;
Thuốc Mexcold 650 - SĐK VD-28965-18

Mexcold 650

0
Mexcold 650 - SĐK VD-2856-07 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mexcold 650 Viên nén dài bao phim - Paracetamol

Fosamax

0
Fosamax - SĐK VN-6940-02 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fosamax Viên nén bao phim - Alendronate
Thuốc Mexcold 650 - SĐK VD-28965-18

Mexcold 650

0
Mexcold 650 - SĐK VD-28965-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mexcold 650 Viên nén bao phim - Paracetamol 650 mg
Thuốc Paracetamol 650mg - SĐK VD-21921-14

Paracetamol 650mg

0
Paracetamol 650mg - SĐK VD-21921-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Paracetamol 650mg Viên nén bao phim - Paracetamol 650mg
Thuốc Etorica - 60 - SĐK VN-17105-13

Etorica – 60

0
Etorica - 60 - SĐK VN-17105-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Etorica - 60 Viên nén bao phim - Etoricoxib 60mg
Thuốc Alenta Tablets 10mg - SĐK VN-22260-19

Alenta Tablets 10mg

0
Alenta Tablets 10mg - SĐK VN-22260-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alenta Tablets 10mg Viên nén - Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri) 10mg