Danh sách

Thuốc Alphachymotrypsin - SĐK VD-33629-19

Alphachymotrypsin

0
Alphachymotrypsin - SĐK VD-33629-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Alphachymotrypsin Viên nén - Chymotrypsin 4200 USP
Thuốc Predstad - SĐK VD-27541-17

Predstad

0
Predstad - SĐK VD-27541-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Predstad Viên nén phân tán - Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat 31,44mg) 20mg
Thuốc Sosfever fort - SĐK VD-26102-17

Sosfever fort

0
Sosfever fort - SĐK VD-26102-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sosfever fort Viên nang mềm - Ibuprofen 400 mg
Thuốc Deflucold Night - SĐK VD-20632-14

Deflucold Night

0
Deflucold Night - SĐK VD-20632-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Deflucold Night Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
Thuốc Sosfever - SĐK VD-26101-17

Sosfever

0
Sosfever - SĐK VD-26101-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Sosfever Viên nang mềm - Ibuprofen 200 mg
Thuốc Mobimed 7

Mobimed 7,5

0
Mobimed 7,5 - SĐK VNA-4234-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Mobimed 7,5 Viên nén - Meloxicam
Thuốc Dantuoxin - SĐK VD-26675-17

Dantuoxin

0
Dantuoxin - SĐK VD-26675-17 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dantuoxin Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan hydrobromid 15 mg
Thuốc Di-ansel - SĐK VD-15572-11

Di-ansel

0
Di-ansel - SĐK VD-15572-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Di-ansel Viên nang cứng - Paracetamol 400 mg; Codein phosphat 30 mg; Cafein 30 mg

Ceteco Melocen 7.5

0
Ceteco Melocen 7.5 - SĐK VD-20132-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Ceteco Melocen 7.5 Viên nén - Meloxicam 7.5mg
Thuốc Nalgidon-400 - SĐK VN-17597-13

Nalgidon-400

0
Nalgidon-400 - SĐK VN-17597-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Nalgidon-400 Viên nén - Dexibuprofen 400mg