Danh sách

Tadalafil 50

0
Tadalafil 50 - SĐK VD-12093-10 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Tadalafil 50 - Tadalafil 50mg

Banago 20

0
Banago 20 - SĐK VD-5492-08 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Banago 20 Viên nén bao phim - Tadalafil

Tizalon 2

0
Tizalon 2 - SĐK VD-10198-10 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Tizalon 2 - Tizanidin hydroclorid tương đương 2 mg Tizanidin base

Dailis 10

0
Dailis 10 - SĐK VD-5366-08 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Dailis 10 Viên bao phim - Tadalafil
Thuốc Cialove  (Tadalafil 20 mg) - SĐK VD-8239-09

Cialove (Tadalafil 20 mg)

0
Cialove (Tadalafil 20 mg) - SĐK VD-8239-09 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Cialove (Tadalafil 20 mg) viên nén bao phim - Tadalafil

Tizalon 4

0
Tizalon 4 - SĐK VD-10199-10 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Tizalon 4 - Tizanidin hydroclorid tương đương 4 mg Tizanidin base

Apcalis-SX 20

0
Apcalis-SX 20 - SĐK VN-7426-09 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Apcalis-SX 20 Viên nén bao phim - Tadalafil

Erotadil-20

0
Erotadil-20 - SĐK VN-7445-09 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Erotadil-20 Viên nén bao phim - Tadalafil

Esmeron

0
Esmeron - SĐK VN-7935-09 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Esmeron Dung dịch tiêm tĩnh mạch - Rocuronium bromide

Notrixum

0
Notrixum - SĐK VN-10228-10 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Notrixum Dung dịch tiêm - Atracurium Besylate