Danh sách

Rocuronium-BFS

0
Rocuronium-BFS - SĐK VD-26775-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Rocuronium-BFS Dung dịch tiêm - Mỗi ống 5ml chứa Rocuronium Diomide 50mg

Mestinon S.C.

0
Mestinon S.C. - SĐK VN-20356-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Mestinon S.C. Viên bao đường - Pyridostigmin bromid 60mg

Seoni

0
Seoni - SĐK VN-20495-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Seoni Viên nén bao phim - Eperison HCl 50mg

Methocarbamol 500 mg

0
Methocarbamol 500 mg - SĐK VD-27949-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Methocarbamol 500 mg Viên nén - Methocarbamol 500 mg

Sosnam

0
Sosnam - SĐK VD-26740-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Sosnam Viên nén bao phim - Tadalafil 20 mg

Methocarbamol 750 mg

0
Methocarbamol 750 mg - SĐK VD-26189-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Methocarbamol 750 mg Viên nén - Methocarbamol 750 mg

Spamorin 4mg

0
Spamorin 4mg - SĐK VN-20306-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Spamorin 4mg Viên nang cứng - Thiocolchicosid 4mg

Methopil

0
Methopil - SĐK VD-26679-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Methopil Viên nén bao phim - Methocarbamol 500 mg

Meyercarmol 500

0
Meyercarmol 500 - SĐK VD-26478-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Meyercarmol 500 Viên nén bao phim - Methocarbamol 500 mg

Cisatracurium Kabi 2mg/ml

0
Cisatracurium Kabi 2mg/ml - SĐK VN-20416-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Cisatracurium Kabi 2mg/ml Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 1 ml dung dịch chứa Cisatracurium (dưới dạng Cisatracurium besylat) 2mg