Trang chủ 2020
Danh sách
Timmak
Timmak - SĐK VD-10672-10 - Thuốc hướng tâm thần. Timmak - Dihydroergotamin mesylat 3 mg
Trastu
Trastu - SĐK VD-10686-10 - Thuốc hướng tâm thần. Trastu - Cinarizin 25 mg
Verhistine 16mg
Verhistine 16mg - SĐK VN-10527-10 - Thuốc hướng tâm thần. Verhistine 16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride
Verhistine 24mg
Verhistine 24mg - SĐK VN-10528-10 - Thuốc hướng tâm thần. Verhistine 24mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride
Vinpocetin
Vinpocetin - SĐK VD-11232-10 - Thuốc hướng tâm thần. Vinpocetin - Vinpocetin 10mg/2ml
Zapilep
Zapilep - SĐK VD-11402-10 - Thuốc hướng tâm thần. Zapilep - clozapin 25mg
Stagerin
Stagerin - SĐK VD-10103-10 - Thuốc hướng tâm thần. Stagerin - Cinnarizine 25mg
Zivastin
Zivastin - SĐK VD-10333-10 - Thuốc hướng tâm thần. Zivastin - Betahistin dihydroclorid 16mg
Steron-Amtex
Steron-Amtex - SĐK VD-10913-10 - Thuốc hướng tâm thần. Steron-Amtex - Cinnarizin 25mg
Zopres
Zopres - SĐK VD-11432-10 - Thuốc hướng tâm thần. Zopres - Sertralin 50 mg dưới dạng Sertralin hydroclorid