Danh sách

Vinbital 200

0
Vinbital 200 - SĐK VD-13923-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 200 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 200mg

Cinnarizin 25mg

0
Cinnarizin 25mg - SĐK VD-11181-10 - Thuốc hướng tâm thần. Cinnarizin 25mg - Cinnarizin 25mg

Vinbital 400

0
Vinbital 400 - SĐK VD-13924-11 - Thuốc hướng tâm thần. Vinbital 400 Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm - Natri phenobarbital 400mg

Cirbrain inj 1g

0
Cirbrain inj 1g - SĐK VN-10327-10 - Thuốc hướng tâm thần. Cirbrain inj 1g Dung dịch tiêm - Piracetam

Yuyutacol

0
Yuyutacol - SĐK VN-12190-11 - Thuốc hướng tâm thần. Yuyutacol Dung dịch tiêm - Citicoline

Clazaline-300

0
Clazaline-300 - SĐK VN-10417-10 - Thuốc hướng tâm thần. Clazaline-300 Viên nén bao phim - Oxcarbazepine

Zolaxa 10mg

0
Zolaxa 10mg - SĐK VN-14314-11 - Thuốc hướng tâm thần. Zolaxa 10mg Viên nén bao phim - Olanzapine

Zolaxa 10mg

0
Zolaxa 10mg - SĐK VN-14314-11 - Thuốc hướng tâm thần. Zolaxa 10mg Viên nén bao phim - Olanzapine

Adep XL capsules

0
Adep XL capsules - SĐK VN-10632-10 - Thuốc hướng tâm thần. Adep XL capsules Viên nang - Fluoxetine HCl

Ancicon

0
Ancicon - SĐK VD-10873-10 - Thuốc hướng tâm thần. Ancicon - Sulpirid 50mg