Danh sách

Tuhara

0
Tuhara - SĐK VN-14394-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tuhara Dung dịch tiêm - Piracetam

Stufort Cap

0
Stufort Cap - SĐK VD-14374-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stufort Cap Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang - Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg

Tuhara

0
Tuhara - SĐK VN-14394-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tuhara Dung dịch tiêm - Piracetam

Stugeron

0
Stugeron - SĐK VN-14218-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stugeron Viên nén - Cinnarizine

Unironteen

0
Unironteen - SĐK VN-13416-11 - Thuốc hướng tâm thần. Unironteen Viên nang - Gabapentin

Sulpide capsule

0
Sulpide capsule - SĐK VN-12000-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpide capsule Viên nang cứng - Sulpiride

Utrupin 800

0
Utrupin 800 - SĐK VD-14170-11 - Thuốc hướng tâm thần. Utrupin 800 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim - Piracetam 800mg/ viên

Tepromide

0
Tepromide - SĐK VN-12891-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tepromide Dung dịch tiêm bắp hoặc tĩnh mạch - Citicolin

Valparin-200 Alkalets

0
Valparin-200 Alkalets - SĐK VN-13899-11 - Thuốc hướng tâm thần. Valparin-200 Alkalets Viên nén bao tan trong ruột - Sodium Valproate

Thuốc tiêm Brainact 1000

0
Thuốc tiêm Brainact 1000 - SĐK VN-13846-11 - Thuốc hướng tâm thần. Thuốc tiêm Brainact 1000 Dung dịch tiêm - Citicoline (CDP-Choline)