Trang chủ 2020
Danh sách
Torleva 1000
Torleva 1000 - SĐK VN-13409-11 - Thuốc hướng tâm thần. Torleva 1000 Viên nén bao phim - Levetiracetam
Torleva 250
Torleva 250 - SĐK VN-13410-11 - Thuốc hướng tâm thần. Torleva 250 Viên nén bao phim - Levetiracetam
Tsar Piracetam
Tsar Piracetam - SĐK VN-11724-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tsar Piracetam Dung dịch tiêm - Piracetam
Tuhara
Tuhara - SĐK VN-14394-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tuhara Dung dịch tiêm - Piracetam
Stufort Cap
Stufort Cap - SĐK VD-14374-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stufort Cap Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 30 vỉ, 50 vỉ x 10 viên nang. Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên nang - Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg
Tuhara
Tuhara - SĐK VN-14394-11 - Thuốc hướng tâm thần. Tuhara Dung dịch tiêm - Piracetam
Stugeron
Stugeron - SĐK VN-14218-11 - Thuốc hướng tâm thần. Stugeron Viên nén - Cinnarizine
Unironteen
Unironteen - SĐK VN-13416-11 - Thuốc hướng tâm thần. Unironteen Viên nang - Gabapentin
Sulpide capsule
Sulpide capsule - SĐK VN-12000-11 - Thuốc hướng tâm thần. Sulpide capsule Viên nang cứng - Sulpiride
Utrupin 800
Utrupin 800 - SĐK VD-14170-11 - Thuốc hướng tâm thần. Utrupin 800 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim - Piracetam 800mg/ viên