Trang chủ 2020
Danh sách
Rileptid
Rileptid - SĐK VN-16749-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 1mg
Utralene-100
Utralene-100 - SĐK VN-17227-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-100 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 100mg
Rileptid
Rileptid - SĐK VN-16750-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rileptid Viên nén bao phim - Risperidone 2mg
Utralene-50
Utralene-50 - SĐK VN-17228-13 - Thuốc hướng tâm thần. Utralene-50 Viên nén bao phim - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg
Risperinob-2
Risperinob-2 - SĐK VN-16998-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-2 Viên nén bao phim - Risperidone 2mg
Verist-16mg
Verist-16mg - SĐK VN-17599-13 - Thuốc hướng tâm thần. Verist-16mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 16mg
Risperinob-4
Risperinob-4 - SĐK VN-16999-13 - Thuốc hướng tâm thần. Risperinob-4 Viên nén bao phim - Risperidone 4mg
Rivadem 4.5
Rivadem 4.5 - SĐK VN-16398-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rivadem 4.5 Viên nang cứng - Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương 4,5mg Rivastigmine 4,5mg
Rivadem-6
Rivadem-6 - SĐK VN-16399-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rivadem-6 Viên nang cứng - Rivastigmine (dưới dạng Rivastigmine hydrogen tartrate) 6mg
Serc 8mg
Serc 8mg - SĐK VN-17207-13 - Thuốc hướng tâm thần. Serc 8mg Viên nén - Betahistine dihydrochloride 8mg